请输入您要查询的越南语单词:
单词
tép
释义
tép
瓣; 瓣儿 <植物的种子、果实或球茎可以分开的小块儿。>
một tép tỏi
一瓣儿蒜。
毛虾 <虾的一类, 身体长一寸左右, 体形侧扁, 壳很薄, 第二对触角上各有一根红色的长须。生活在浅海中。煮熟晒干后叫虾皮, 供食用。>
虾子 <虾。>
随便看
mọc sừng
mọc thành bụi
mọc thêm
mọc vồng
mọc đối
mọi
mọi cách
mọi cách nói
mọi góc
mọi khi
mọi khó khăn
mọi loại
mọi mặt
mọi mặt đều ứng phó rất chu đáo
mọi ngành mọi nghề
mọi ngày
mọi ngóc ngách
mọi người
mọi người hướng theo
mọi người đều biết
mọi người đều thấy rõ
mọi người đều để ý đến
lục địa nhỏ
lục địa đen
lục đục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 16:48:05