请输入您要查询的越南语单词:
单词
tép
释义
tép
瓣; 瓣儿 <植物的种子、果实或球茎可以分开的小块儿。>
một tép tỏi
一瓣儿蒜。
毛虾 <虾的一类, 身体长一寸左右, 体形侧扁, 壳很薄, 第二对触角上各有一根红色的长须。生活在浅海中。煮熟晒干后叫虾皮, 供食用。>
虾子 <虾。>
随便看
thấp tho thấp thỏm
thấp thoáng
thấp thỏm
thấp thỏm nhớ mong
thấp thỏm trông mong
thấp trũng
thấp đậm
thấp độ
thấp độ kế
thất
thất bài
thất bại
thất bại hoàn toàn
thất bại là mẹ thành công
thất bại nặng nề
thất bại nửa đường
thất bại thảm hại
thất bảo
thất chí
thất chính
thất cách
thất cơ
thất cơ lỡ vận
thất cứ
thất diệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 5:35:49