请输入您要查询的越南语单词:
单词
thị dã
释义
thị dã
视野 <以眼睛注视某一点时, 视力所及的范围。可由视野计测量视野的范围。>
随便看
nghiên
nghiên cổ khảo kim
nghiên cứu
nghiên cứu chế tạo
nghiên cứu học hỏi
nghiên cứu học thuật
bèo ong
bèo tai tượng
bèo tây
bèo tía
bèo tấm
bèo ván
bè phái
bè tre
bè trúc
bè đảng
bé
bé bé
bé bỏng
bé chẳng vin cả gẫy cành
Béc-lin
Béc-nơ
bé con
bé cái lầm
bé cái nhầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 3:23:46