请输入您要查询的越南语单词:
单词
phỉ báng
释义
phỉ báng
謷 <诋毁。>
谤 <恶意地攻击人. >
诋訾 <毁谤非议。>
诽 <毁谤。>
phỉ báng; nói xấu
诽谤
诽谤 <无中生有, 说人坏话, 毁人名誉; 诬蔑。>
cố ý phỉ báng
恶意诽谤
毁 <毁谤; 说别人坏话。>
làm nhục phỉ báng người khác
诋毁
毁谤 <诽谤。>
唾骂 <鄙弃责骂。>
诼 <毁谤。>
随便看
sức nóng
sức nước
sức nắm
sức nổi
sức quyến rũ
sức quyết đoán
sức sản xuất
sức sống
sức tiềm tàng
sức trâu bò
sức tài ngang nhau
sức tàn lực kiệt
sức xoắn
sức yếu phải lo trước
sứ cách điện
sức ép
sức ép bên
sức ép lên
sức ì
sức ăn
sức đẩy
sức ỳ
sứ giả
sứ giả hoà bình
sứ men xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 17:47:56