请输入您要查询的越南语单词:
单词
vi-ta-min C
释义
vi-ta-min C
维生素C; 丙种维生素 <维生素的一种, 无色结晶, 溶于水和酒精, 容易被热破坏。能增强人体抵抗力, 保护微血管, 预防坏血病, 促进伤口愈合。缺乏维生素C能引起牙龈出血、皮下出血和坏血病。在新鲜的蔬 菜和水果里含量最多。>
随便看
càng ngày càng
càng ngày càng sa sút
càng ngày càng tăng
càng nhiều càng tốt
càng sớm càng tốt
càng thêm
càng tốt
càng vất vả công lao càng lớn
càng xe
cà ngà
cành
cành bông có hoa
cành cao
cành cao to
cành chiết
cành chồi
cành cây
cành có quả
cành cạch
cà nhen
cành giống
cành hoa
cành hoa tỏi
cành khô
cành không ra quả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:15:48