请输入您要查询的越南语单词:
单词
vi-ta-min C
释义
vi-ta-min C
维生素C; 丙种维生素 <维生素的一种, 无色结晶, 溶于水和酒精, 容易被热破坏。能增强人体抵抗力, 保护微血管, 预防坏血病, 促进伤口愈合。缺乏维生素C能引起牙龈出血、皮下出血和坏血病。在新鲜的蔬 菜和水果里含量最多。>
随便看
chăm chú nhìn
chăm chút
chăm chăm
chăm chắm
chăm chỉ
chăm chỉ học tập
chăm chỉ tằn tiện
chăm học
chăm lo
chăm lo việc nhà
chăm lo việc nước
chăm làm
chăm nom
chăm sóc
chăm sóc cha mẹ
chăm sóc chim con
chăm sóc dạy bảo
chăm sóc huấn luyện
chăm sóc mạ
chăm sóc người già
chăm sóc đặc biệt
chăm việc
chăn
chăn bông
chăn chiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:29:50