请输入您要查询的越南语单词:
单词
phạt tiền
释义
phạt tiền
罚金 <司法机关强制罪犯缴纳一定数额的钱, 是一种刑事处罚, 常作为附加刑使用。>
罚款 <行政机关强制违法者缴纳一定数量的钱, 是一种行政处罚。>
随便看
câu nói có hàm ý khác
câu nói cổ
câu nói đãi bôi
câu nói ưa thích
câu nệ
câu nệ tiểu tiết
câu pha trò
câu phức
câu rút
câu sai khiến
câu sách
câu tay
câu thông
câu thúc
câu thơ
câu thường dùng
câu thường nói
Câu Tiễn
câu trên
câu trả lời
câu trần thuật
câu ví
câu ví dụ
câu văn
câu vấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 14:16:04