请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản tỷ lệ
释义
phản tỷ lệ
反比例 <两个量(a和b), 如果其中的一个量(a)扩大到若干倍, 另一个量(b)反而缩小到原来的若干分之一, 或一个量(a)缩小到原来的若干分之一, 另一个量(b)反而扩大到若干倍, 这两个量的变化关系叫做反比例。>
随便看
trải ra
trả lương
trả lương theo sản phẩm
trả lại
trả lại tiền thừa
trả lại tiền đặt cọc
trả lễ
trả lời câu hỏi
trảm
trảm giám hậu
trả miếng
trảm phạt
trảm thôi
trản
trả nợ
trả nợ gốc
trảo nha
trả sạch
trả theo chứng từ
trả thêm
trả thù
trả thù lao
trả tiền
trả tiền hộ
trả tiền mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 19:12:48