请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản ứng dây chuyền
释义
phản ứng dây chuyền
连锁反应 <比喻若干个相关的事物, 只要一个发生变化, 其他都跟着发生变化。>
随便看
cải bông xanh
cải bắc thảo
cải bắp
cải bắp úp nồi
cải bẹ
cải bổ
cải canh
cải chính
cải chữa
cải cách
cải cách chế độ nhà ở
cải cách chữ viết
cải cách dân chủ
cải cách giáo dục
cải cách lớn
cải cách nhà ở
cải cách ruộng đất
cải cách triệt để
cải cách văn tự
cải cúc
cải củ
cải cựu tòng tân
cải danh
cải dưa
cải dạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/24 7:52:41