请输入您要查询的越南语单词:
单词
mọn
释义
mọn
稗 <比喻微小、琐碎的。>
菲 <菲薄(多用做谦辞)。>
lễ mọn
菲礼。
微小 <极小。>
随便看
nực cười
nực nồng
nực nội
nựng
o
oa
oa chủ
Oa hà
oai
oai danh
oai nghi
oai nghiêm
oai oái
oai phong
oai phong lẫm lẫm
oai vũ
oai vệ
oai vệ hơn người
Oai-âu-minh
oan cừu
oang
oang oang
oang oác
oanh ca
oanh hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 0:03:03