请输入您要查询的越南语单词:
单词
mọt
释义
mọt
痴 <极度迷恋某人或某种事物。>
kẻ mọt sách.
书痴(书呆子)。
蠹; 蠹虫 <咬器物的虫子。>
mọt gỗ
木蠹。
蛀虫 <指咬树干、衣服、书籍、谷粒等的小虫, 如天牛、衣蛾、衣鱼、米象。>
刮地皮 <比喻搜刮民财。>
随便看
Úc châu
Úc Đại Lợi
Ý Yên
Ý Đại Lợi
à
à này
ào
ào ào
ào ào vũ bão
ào ạt
á
ác
ác bá
ác bá cường hào
ác báo
ác chiến
ác chiến bằng hoả lực
ác-cooc-đê-ông
ác cảm
ác cử
ác danh
ác giả ác báo
ác-gông
ách
ách nạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:00:08