请输入您要查询的越南语单词:
单词
mọt
释义
mọt
痴 <极度迷恋某人或某种事物。>
kẻ mọt sách.
书痴(书呆子)。
蠹; 蠹虫 <咬器物的虫子。>
mọt gỗ
木蠹。
蛀虫 <指咬树干、衣服、书籍、谷粒等的小虫, 如天牛、衣蛾、衣鱼、米象。>
刮地皮 <比喻搜刮民财。>
随便看
ý chí chiến đấu sục sôi
ý chí của dân
ý chí kiên cường
ý chí kiên cường và giàu lòng hi sinh
ý chí luận
ý chính
ý chí sắt đá
ý chỉ
ý chỉ của thần
ý chủ yếu
ý chừng
ý cảnh
ý của đầu đề bài văn
ý dân
ý dĩ
ý gốc
ý hay
ý hội
ý hợp tâm đầu
ý khí
ý không ở trong lời
ý kiến
ý kiến bàn luận
ý kiến bất đồng
ý kiến bị bác bỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 10:02:25