请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản ứng thuận nghịch
释义
phản ứng thuận nghịch
可逆反应 <在一定条件下, 既可向生成物 方向进行, 同时也可向反应物方向进行的化学反应。在化学方程式中常用⇌来表示。>
随便看
giỡn
giỡn cợt
giỡn nhây
giục
giục giã
giục gấp
giục lòng
giục như giục tà
giục riết
giục sanh
giữ
giữa
sói
sói trán
sói vàng
sói đầu
són
sóng
sóng biển
sóng bạc đầu
sóng cả
sóng cồn
sóng cực ngắn
sóng duy trì
sóng dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 21:00:49