请输入您要查询的越南语单词:
单词
phấn khích
释义
phấn khích
奋激 <兴奋激昂; 激奋。>
phấn khích
情绪奋激。
愤激 <愤怒而激动。>
phấn khích
愤激的情绪。 亢奋 <极度兴奋。>
tinh thần phấn khích.
精神亢奋。
随便看
để ý
để ăn
để đang
để điều tra
để đường lui
để đến nỗi
để đống
đễ
đệ
đệ giao
đệ giảm
đệ huynh
đệm
đệm chăn
đệm cói
đệm cỏ
đệm dựa
đệm giường
đệm hương bồ
đệm lót
đệm lưng
đệm quỳ
đệm rơm
đệm vai
đệm đàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 4:58:16