请输入您要查询的越南语单词:
单词
phấn khích
释义
phấn khích
奋激 <兴奋激昂; 激奋。>
phấn khích
情绪奋激。
愤激 <愤怒而激动。>
phấn khích
愤激的情绪。 亢奋 <极度兴奋。>
tinh thần phấn khích.
精神亢奋。
随便看
đắp bờ
đắp mồ
đắp mộ
đắp nặn
đắp nền
đắp thêm
đắp tường đất
đắp điếm
đắp đê
đắp đường
đắp đập
đắp đập khơi ngòi
đắp đổi
đắt
đắt chồng
đắt giá
đắt hàng
đắt khách
đắt tiền
đắt vợ
đắt đỏ
đằm
đằm thắm
đằm đìa
đằn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 7:34:49