请输入您要查询的越南语单词:
单词
phấn rôm
释义
phấn rôm
痱子粉 <用滑石粉、氧化锌、水杨酸、硫磺、薄荷脑等加香料制成的一种药粉, 可用来防治痱子。>
爽身粉; 扑粉 <用滑石粉, 碳酸镁、氧化锌、硼酸、薄荷脑等加香料制成的一种粉末, 扑在身上可以吸收汗液, 防止生痱子, 产生清爽的感觉。>
随便看
sải tay
sảm
sảm tạp
sản dục
sảng
sảng khoái
sảng khải
sảng sảng
Sản Hà
sảnh đường
sản hậu
sản khoa
sản lượng
sản lượng cao
sản lượng ngang bằng
sản lượng thấp
sản môn
sản nghiệp
sản nghiệp nhỏ bé
sản nghiệp tổ tiên
sản phẩm chính
sản phẩm chăn nuôi
sản phẩm dư
sản phẩm loại hai
sản phẩm phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:48:14