请输入您要查询的越南语单词:
单词
phấn đấu
释义
phấn đấu
斗争 <努力奋斗。>
phấn đấu xây dựng vì tương lai tốt đẹp.
为建设美好的未来而斗争。
奋斗 <为了达到一定目的而努力干。>
gian khổ phấn đấu
艰苦奋斗。
phấn đấu thực hiện lý tưởng vĩ đại.
为实现伟大理想而奋斗。
随便看
keo bóng cá
keo bẩn
keo cú
keo da trâu
keo dán
keo dán gỗ
keo dính cao su
keo kiệt
keo lận
keo quỳnh chi
keo sơn
keo trong
keo vuốt tóc
keo xương
keo xịt tóc
keo đẽo
con hát
con hư
con hươu
con hạc
con hầu
con hến
con Hồng cháu Lạc
con hổ biết cười
con khô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 8:50:04