请输入您要查询的越南语单词:
单词
phấn đấu
释义
phấn đấu
斗争 <努力奋斗。>
phấn đấu xây dựng vì tương lai tốt đẹp.
为建设美好的未来而斗争。
奋斗 <为了达到一定目的而努力干。>
gian khổ phấn đấu
艰苦奋斗。
phấn đấu thực hiện lý tưởng vĩ đại.
为实现伟大理想而奋斗。
随便看
công việc nặng nhọc
công việc phay
công việc quan trọng
công việc quản gia
công việc song song
công việc thí điểm
công việc thư kí
công việc thực nghiệm
công việc vặt
công việc về hội hoạ
hợp tính hợp nết
hợp tư
hợp tấu
hợp tấu khúc
hợp tế
hợp tử
hợp vệ sinh
hợp với
hợp với chính nghĩa và lợi ích chung
hợp với quy tắc
hợp với tình hình
hợp xướng
hợp yêu cầu
hợp ý
hợp ý nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:39:05