请输入您要查询的越南语单词:
单词
phấn đấu
释义
phấn đấu
斗争 <努力奋斗。>
phấn đấu xây dựng vì tương lai tốt đẹp.
为建设美好的未来而斗争。
奋斗 <为了达到一定目的而努力干。>
gian khổ phấn đấu
艰苦奋斗。
phấn đấu thực hiện lý tưởng vĩ đại.
为实现伟大理想而奋斗。
随便看
hai mang
hai má
hai mái
hai mươi
hai mươi bốn tiết
hai mươi ngày
hai mắt dồn một
hai mắt ngấn lệ
hai mắt trắng dã
hai mắt đẫm lệ
hai mặt
hai mặt cực đoan
hai mặt đối lập
hai nhân cách
hai nhỏ vô tư
hai năm rõ mười
hai nơi
hai phía
hai phương diện
hai tay
hai tay buông xuôi
hai tay bắt chéo sau lưng
hai thân
Ha-i-ti
Haiti
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:22:37