请输入您要查询的越南语单词:
单词
phất
释义
phất
暴发 <突然发财得势。>
nhà mới phất; kẻ mới phất
暴发户 (比喻突然发财致富或得势的人或人家)。
掸 <用掸子或别的东西轻轻地抽或扫, 去掉灰尘等。>
发 <因得到大量财物而兴旺。>
nhà giàu mới phất; người mới giàu có.
暴发户。
肥 <指由不正当的收入而富裕。>
挥; 摇 <挥舞。>
好转 <向好的方面转变。>
随便看
chắt ruột
chắt trai
chằm
chằm chằm
chằm chặp
chằm vá
chằn
chằng
chằng buộc
chằng chuộc
chằng chằng
chằng chịt
chằng cò
chằn tinh gấu ngựa
chẳng
chẳng ai làm hại được ta
chẳng bao giờ
chẳng bao lâu
chẳng bao lâu nữa
chẳng bao lâu sau
chẳng biết gì
chẳng biết hươu chết về tay ai
chẳng biết i tờ
chẳng biết ngô khoai gì cả
chẳng biết nói gì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 1:06:03