请输入您要查询的越南语单词:
单词
phất
释义
phất
暴发 <突然发财得势。>
nhà mới phất; kẻ mới phất
暴发户 (比喻突然发财致富或得势的人或人家)。
掸 <用掸子或别的东西轻轻地抽或扫, 去掉灰尘等。>
发 <因得到大量财物而兴旺。>
nhà giàu mới phất; người mới giàu có.
暴发户。
肥 <指由不正当的收入而富裕。>
挥; 摇 <挥舞。>
好转 <向好的方面转变。>
随便看
họ Ỷ
hỏi
hỏi cung
hỏi dò
hỏi dồn
hỏi gạn
hỏi gặng
hỏi han
hỏi han tìm kiếm
hỏi han ân cần
hỏi lại
hỏi mua
hỏi mượn
hỏi một đằng, trả lời một nẻo
hỏi ngắn han dài
hỏi thăm
hỏi thăm sức khoẻ
hỏi thử
hỏi tiền
hỏi tội
hỏi vay
hỏi và trả lời
hỏi vòng vèo
hỏi vặn
hỏi vặn lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 21:23:25