请输入您要查询的越南语单词:
单词
hỏi lại
释义
hỏi lại
反问 <反过来对提问的人发问。>
tôi đợi anh ấy nói hết mọi vấn đề rồi hỏi lại một câu, 'anh nói mấy chuyện này nên giải quyết thế
nào'? 我等他把所有的问题都提完了, 反问他一句, '你说这些问题该怎么解决呢?'
随便看
diện từ
diện tự
diện đàm
diện đấu tranh
diệp cày
Diệp Công thích rồng
diệp hoàng tố
diệp lục tố
diệp thạch
diệp tự
diệt
diệt chủng
diệt cỏ
diệt cỏ tận gốc
diệt giặc
diệt gọn
diệt hết
diệt khuẩn
diệt khẩu
diệt ngư lôi
diệt phản
diệt sạch
diệt sạch sành sanh
diệt trùng
diệt trừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 11:45:27