请输入您要查询的越南语单词:
单词
phần cuối
释义
phần cuối
尽头 <末端; 终点。>
究竟 <结果; 原委。>
mọi người đều muốn biết phần cuối.
大家都想知道个究竟。
尾声 <指某项活动快要结束的阶段。>
尾子 <事物的最后一部分。>
终端 <电子计算机等系统中用来发指令或接收信息的装置。>
结末 <结尾。>
随便看
giấc mơ không thể thành hiện thực
giấc mộng
giấc mộng hoàng lương
giấc mộng hão huyền
giấc mộng kê vàng
giấc mộng Nam Kha
giấc nam kha
giấc ngàn thu
hết cứu
hết duyên
hết dạ
hết ghế
hết giận
hết giờ học
hết giờ kinh doanh
hết giờ làm
hết giờ ra ngoài
hết giờ tập
hết gạo sạch đạn
hết hi vọng
hết hiệu lực
hết hơi
hết hơi hết sức
hết hạn
hết học việc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 10:56:08