请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên phú
释义
thiên phú
秉赋 <天赋, 人的各方面的素质。>
赋性 <天性。>
thông minh thiên phú; bẩm sinh khôn ngoan.
赋性聪颖。 天禀; 天分 <天资。>
trí thông minh trời cho; thông minh bẩm sinh; trí thông minh thiên phú; vốn sẵn thông minh.
天禀聪颖。
cơ mưu thiên phú
天赋机谋。
天赋; 天授 <自然赋予; 生来就具备。>
随便看
cơm khê
cơm khô
cơm khô rang
cơm kiểu Trung Quốc
cơm lam
cơm lạt muối rau
cơm muối
cơm mắm
cơm ngang khách tạm
cơm nguội
cơm nhà việc người
cơm nhão
cơm nhạt
cơm niêu nước lọ
cơm no rượu say
cơm no áo ấm
cơm nát
cơm nước
cơm nắm
cơm nếp
cơm nợ
cơm phần
cơm rang
cơm rau
cơm rau dưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 22:29:26