请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên tượng nghi
释义
thiên tượng nghi
天象仪 <利用光学和机械装置, 将平时可见的天空形象, 投射至半球形的屏幕, 成为人造星空的一种仪器。>
随便看
uống thuốc xổ
uống thuốc độc
uống thuốc độc giải khát
uống thả cửa
uống tràn
uốn gói khom lưng
uốn gối
uốn gối cong lưng
uốn khúc
uốn lưng
uốn lưỡi cuối vần
uốn lượn
uốn lượn quanh co
uốn lời
uốn mình
uốn mình theo người
uốn nóng
uốn nắn
uốn nắn lệch lạc
uốn quanh
uốn quăn
uốn thẳng
uốn thẳng lại
uốn tóc
uốn tóc nguội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 10:11:33