请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên tượng nghi
释义
thiên tượng nghi
天象仪 <利用光学和机械装置, 将平时可见的天空形象, 投射至半球形的屏幕, 成为人造星空的一种仪器。>
随便看
đề bạt
đề cao
đề chính
đề chữ
đề cương
đề cập
đề cập tới
đề cập đến
đề cử
đề danh
đề giá
đề huề
đề hình
đề học
đề hỏi
đề kháng
đề kết
đề lao
đề lại
đề máy
đề mở
đề mục
đề mục giảng dạy
đền
đền bù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:21:42