请输入您要查询的越南语单词:
单词
đề bạt
释义
đề bạt
拉扯; 拉巴 <扶助; 提拔。>
栽培 <官场中比喻照拂、提拔。>
提挈; 擢 ; 拔擢 ; 提拔 <挑选人员使担任更重要的职务。>
đề bạt cán bộ
提拔干部。
phó giám đốc xưởng được đề bạt làm giám đốc xưởng.
由副厂长提升为厂长。
擢升; 提升 <提高(职位、等级等)。>
书
汲引 <比喻提拔。>
随便看
các-ten
các thiết bị lắp đặt
các thông
các thời kỳ
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
các triều đại
các trào lưu tư tưởng
các-txơ
các-tông
các-tút
cá cuộc
các vị
cá cái
cá cóc
cá Côn
các ông
cá cúi
các đảo
các đời
cá cơm
cá cảnh
cá cảnh nhiệt đới
cá cả ở vực sâu
cá cấn
cá cờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 23:04:28