请输入您要查询的越南语单词:
单词
đề bạt
释义
đề bạt
拉扯; 拉巴 <扶助; 提拔。>
栽培 <官场中比喻照拂、提拔。>
提挈; 擢 ; 拔擢 ; 提拔 <挑选人员使担任更重要的职务。>
đề bạt cán bộ
提拔干部。
phó giám đốc xưởng được đề bạt làm giám đốc xưởng.
由副厂长提升为厂长。
擢升; 提升 <提高(职位、等级等)。>
书
汲引 <比喻提拔。>
随便看
viếng
viếng di tích cổ
viếng mồ mả
viếng mộ
viếng nhà
viếng thăm
viếng thăm chính thức
viết
viết biên nhận
viết báo
viết báo cáo
viết bảng
viết bản thảo
viết bằng giấy than
viết bức hoành
viết chì
viết chính tả
viết chương trình
viết chữ
viết chữ giản thể
viết chữ in
viết chữ triện
viết chữ trên vách đá
viết chữ đơn
viết hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 19:33:47