请输入您要查询的越南语单词:
单词
áp dụng
释义
áp dụng
采取 <选择施行(某种方针、政策、措施、手段、形式、态度等)。>
áp dụng biện pháp khẩn cấp
采取紧急措施。
运用 <根据事物的特性加以利用。>
利用 <使事物或人发挥效能。>
áp dụng những điều kiện thuận lợi của vùng đất này để phát triển ngành chăn nuôi.
利用当地的有利条件发展畜牧业。
随便看
phong hoá
phong hoả đài
phong hàn
phong hủi
phong kiến
phong kiến cát cứ
phong kín
phong kế
phong lan
phong lưu
phong lưu phóng khoáng
phong mạo
phong nghi
phong nguyệt
phong nhuỵ
phong nhã
phong nhã hào hoa
phong nhã tài hoa
phong phanh
phong phú
phong phú rực rỡ
phong phú sung túc
phong phú đa dạng
phong phú đẹp đẽ
phong quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:01:25