请输入您要查询的越南语单词:
单词
áp dụng
释义
áp dụng
采取 <选择施行(某种方针、政策、措施、手段、形式、态度等)。>
áp dụng biện pháp khẩn cấp
采取紧急措施。
运用 <根据事物的特性加以利用。>
利用 <使事物或人发挥效能。>
áp dụng những điều kiện thuận lợi của vùng đất này để phát triển ngành chăn nuôi.
利用当地的有利条件发展畜牧业。
随便看
Cận Đông
chất lượng kém
chất lượng thép
chất lượng thường
chất lượng thấp
chất lượng tiếng
chất lượng trung bình
chất lượng tốt
chất lượng vật phẩm
chất lắng
chất lỏng
chất men
chất môi giới
chất mùn
chất nghi
chất nghiện
chất nguyên chất
chất nguyên sinh
chất ngà
chất nhiễm mặn
chất như núi
chất nhậy
chất nhớt
chất nhờn
chất nhựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:34:48