请输入您要查询的越南语单词:
单词
áp dụng
释义
áp dụng
采取 <选择施行(某种方针、政策、措施、手段、形式、态度等)。>
áp dụng biện pháp khẩn cấp
采取紧急措施。
运用 <根据事物的特性加以利用。>
利用 <使事物或人发挥效能。>
áp dụng những điều kiện thuận lợi của vùng đất này để phát triển ngành chăn nuôi.
利用当地的有利条件发展畜牧业。
随便看
si mê
sin
Singapore
vỗ lên mặt nước
vỗ lòng
vỗ nhẹ
vỗ nợ
vỗ tay
vỗ tay tán thưởng
vỗ về
vỗ yên
vội
vội vàng
vội vã
vội về chịu tang
vội vội vàng vàng
vớ
vớ bở
với
với cao
với không tới
với lại
ngây thơ chất phác
ngây thơ đáng yêu
ngây đần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:55:13