请输入您要查询的越南语单词:
单词
áp bức
释义
áp bức
压迫 <用权力或势力强制别人服从自己。>
bị áp bức
被压迫。
欺压 <欺负压迫。>
随便看
tửu quán
tửu quỉ
tửu sắc
tửu thánh
tửu thạch toan
tửu điếm
tửu đồ
tử vi
tử vong
tử vì đạo
tử âm
tử đinh hương
tử đàn
tử địa
tự
tựa
tựa báo
tựa hồ
tựa lưng vào
tự anh ta
tựa như
tựa nương
tự an ủi
tựa tựa
tựa vào lan can
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:33:56