请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm một mình
释义
làm một mình
唱独角戏 <比喻一个人独自做某件事。>
单干 <不跟人合作, 单独干活。>
独行 <按自己的主张去做。>
随便看
nom
non
phụ tùng thay thế
phụ tải
phụ tố
phụ tử
phụ việc
phụ vào
phụ xướng
phụ âm
phụ âm kép
phụ âm sát
phụ âm tắc
phụ đạo
phụ đề
phủ
phủ an
phủ chính
phủ doãn
phủ dưỡng
phủ Hoàng Long
phủi
phủi bụi
phủi sạch
phủi tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 23:04:34