请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỳ phiếu
释义
kỳ phiếu
期票 <定期支付商品、货币的票据。>
kỳ phiếu khấu trước
期票贴现
随便看
úi úi
úm
úm ấp
ún
úng
úng lụt
úng ngập
úng nước
úng thuỷ
úng tắc
úng tế
ú nụ
úp
úp chụp
úp giá
úp mở
úp thúp
úp xụp
úp úp mở mở
ú sụ
út
ú tim
út ít
ú ú
ú ớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:51:17