请输入您要查询的越南语单词:
单词
giắt
释义
giắt
别 <插住; 用东西卡住。>
trên thắt lưng có giắt một khẩu súng
皮带上别着一支枪 插入 <插进去。>
塞 <把东西放进有空隙的地方; 填入。>
随便看
đanh tán
đanh đá
đanh đá chua ngoa
đanh ốc
đanh ốc hai đầu
đan lát
đan lưới
đan nhiệt
đan quế
đan sa
đan sâm
đan thanh
đan trì
đan tâm
đan xen
đan áo len
đan âm
đan điền
đan đình
đan độc
đa nạn
đa nạn hưng bang
đao
đao binh
đao bút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 4:17:46