请输入您要查询的越南语单词:
单词
vần công
释义
vần công
帮工 <帮助干活儿(多指农业方面)>
换工 <农业生产单位之间或农户之间在自愿基础上互相换着干活。>
tổ đổi công; tổ vần công.
换工组。
随便看
bệnh xương mềm
bệnh yết hầu
bệnh yếu tim
bệnh án
bệnh áp-tơ
bệnh đa nghi
bệnh đao
bệnh đau bụng khan
bệnh đau mắt
bệnh đen bông
bệnh điên
bệnh đàn bà
bệnh đái dầm
bệnh đái tháo nhạt
bệnh đái đường
bệnh đã ăn sâu vào xương tuỷ
bệnh đường sinh dục
bệnh đầy hơi
bệnh đậu mùa
bệnh địa phương
bệnh đỏ mũi
bệnh đốm lá
bệnh độc
bệnh động kinh
bệnh đục nhân mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 5:30:54