请输入您要查询的越南语单词:
单词
góp gió thành bão
释义
góp gió thành bão
集腋成裘 <狐狸腋下的皮虽然很小, 但是聚集起来就能缝成一件皮袍。比喻积少成多。>
积少成多 <积累少数而渐成多数。>
随便看
đổ đốn
đổ đồng
đổ ập xuống
đỗ
đỗ bảng vàng
đỗi
đỗ lại
đỗ quyên
đỗ tiến sĩ
đỗ trạng nguyên
đỗ trọng
đỗ tuyệt
đỗ vũ
đỗ xanh
đỗ xe
đỗ xuống
đỗ đen
đỗ đạt
đỗ đầu
độ
độ 0
độ a-xít
độ Baumé
độ bách phân
độ bão hoà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 16:00:15