请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm phiên phiến
释义
làm phiên phiến
打折扣 <比喻不完全按规定的、已承认的或已答应的来做。>
随便看
nói vè
nói văn chương
nói vậy thôi
nói vắng
nói về
nói với
nói vớ nói vẩn
nói vớ vẩn
nói vụng
nói xa nói gần
nói xa nói xôi
nói xàm
khí tiết tuổi già
khít khao
khít khịt
khí trơ
khít rịt
khí trọng
khí trời
khí tài
khí tài quân sự
khí tê
khí tĩnh học
khí tượng
khí tượng học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 12:11:10