请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồ cầm
释义
hồ cầm
板胡 <胡琴的一种, 琴筒呈半球形, 口上蒙着薄板。发音高亢。>
胡琴 <(胡琴儿)弦乐器, 在竹弓上系马尾毛, 放在两弦之间拉动。有京胡、二胡等。>
随便看
khản tiếng
khả năng
khả năng cho phép
khả năng chuyển biến tốt
khả năng chịu nặng
khả năng dự đoán
khả năng ghi nhớ
khả năng kháng bệnh
khả năng làm được
khả năng nghe
khả năng sinh sản
khả năng sản xuất
khả năng sống
khả năng thấp kém
khả năng tiềm tàng
khả năng viết văn
gian nhà chính
gian nhà đối diện
gian nịnh
gian phi
gian phu
gian phòng
gian phòng nhỏ
gian phụ
gian quyệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:20:29