请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồ cầm
释义
hồ cầm
板胡 <胡琴的一种, 琴筒呈半球形, 口上蒙着薄板。发音高亢。>
胡琴 <(胡琴儿)弦乐器, 在竹弓上系马尾毛, 放在两弦之间拉动。有京胡、二胡等。>
随便看
cô thần
cô thế
cô tiên
cô trung
cô tịch
cô vợ trẻ
cô-xin
Cô-xta-ri-ca
cô-xê-căng
cô đào
cô đơn
cô đơn chiếc bóng
cô đơn hiu quạnh
cô đơn lạnh lẽo
cô đơn lẻ bóng
cô đầu
cô đặc lại
cô đọng
cô đồng
cô độc
cô đỡ
cô ả
cô ấy
cõi
cõi bồng lai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:54:04