请输入您要查询的越南语单词:
单词
vỏ cây
释义
vỏ cây
表皮 <植物体表面初生的一种保护组织, 一般由单层、无色而扁平的活细胞构成。>
随便看
láng giềng hữu nghị
láng giềng thân thiện
láng lẩy
láng máng
láng mướt
láng mượt
lá ngọn
lánh
lánh mình
lánh mặt
lánh nạn
lánh nạn đói
lánh nặng tìm nhẹ
lánh sang một bên
lánh thân
lánh tục
lánh xa
lánh xa thế tục
lánh xa trần gian
lánh đi
lánh đời
láo
láo khoét
láo lếu
lá ong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:34:23