请输入您要查询的越南语单词:
单词
vỏ cây
释义
vỏ cây
表皮 <植物体表面初生的一种保护组织, 一般由单层、无色而扁平的活细胞构成。>
随便看
cái gì
cái gì cũng sợ
cái gì gọi là
cái gì là
cái gói
cái gông
cái gùi
cái gút
cái gương
cái gầu
cái gậy
cái gọi là
cái gối
cái hàng
cái hũ chìm
cái hốt
cái hốt ngọc
cái hộp
cái khay đan
cái khiên
cái khiên mây
cái khoan
cái khoá
cái khoá móc
cái khung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:18:23