请输入您要查询的越南语单词:
单词
cặp nhiệt độ
释义
cặp nhiệt độ
体温计 <测量人或动物体温用的温度计, 通常是在很细的玻璃管里装上水银制成, 人用的体温计刻度从340C开始到420C。也叫体温表。>
随便看
dơ dói
dơi
dư
dưa
dưa biển
dưa bở
dưa chua
dưa chuột
dưa chuột muối
dưa chín cuống rụng
dưa cải
dưa gang
dưa góp
dưa gừng
dưa Ha-Mi
dưa hấu
dưa hấu cát
dưa hấu ruột xốp
dưa leo
dưa muối
dưa món
dưa ngọn
dưa nhà trời
dưa nhỏ
dưa nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:32:27