请输入您要查询的越南语单词:
单词
thằng nhỏ
释义
thằng nhỏ
半拉子 < 指末成年的长工。>
竖子 <小子(含轻蔑意)。>
小半活 <受地主阶级剥削、长年出卖劳力的未成年的雇农。>
小厮 <未成年的男仆人。(多见于早期白话)。>
随便看
Đỗ Phủ
Đỗ Phủ thảo đường
Động kịch
Động Đình Hồ
Đột Quyết
Đức A La
Đức quốc
Đức Thọ
đ
đa
đa cảm
đa diện
đa diện đều
đa dâm
đa dạng
vai trò
vai võ phụ
vai vế
vai xuôi
vai xệ
vai đào
vai đào võ
va li
va-li
va-li xách tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 22:36:10