请输入您要查询的越南语单词:
单词
thằng nhóc
释义
thằng nhóc
竖子 <小子(含轻蔑意)。>
兔崽子 <幼小的兔子。多用做骂人的话。>
顽童 <顽皮的儿童。>
小厮 <未成年的男仆人。(多见于早期白话)。>
随便看
thiết dụng
thiết giác
thiết gián
thiết giáp
thiết huyết
thiết huyền
thiết hợp
thiết khoáng
thiết kế
thiết kế mỹ thuật
thiết kế sơ bộ
thiết kế thêm
thiết luật
thiết lập
thiết lập quan hệ
thiết lập quan hệ ngoại giao
thiết lập thêm
thiết lộ
thiết mã
thiết mộc lan
thiết nghĩ
thiết quân luật
thiết sử
thiết tha
thiết thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 16:27:50