请输入您要查询的越南语单词:
单词
thằng nhãi con
释义
thằng nhãi con
崽子; 崽子儿 <幼小的动物(多用做骂人的话)。>
随便看
cuồn cuộn chảy
cuồn cuộn ngất trời
cuồng
cuồng bạo
cuồng ca
cuồng dại
cuồng hoan
cuồng hoảng
cuồng hứng
cuồng lan
cuồng ngôn
cuồng nhiệt
cuồng nhân
cuồng nộ
cuồng phong
cuồng si
cuồng sĩ
cuồng thảo
cuồng trí
cuồng tâm
cuồng tưởng
cuồng tưởng khúc
cuồng vọng
cuồng đãng
cuồng đồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 18:39:10