请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả đất
释义
quả đất
地球 <太阳系九大行星之一, 按离太阳由近而远的次序计为第三颗, 形状像球而略扁, 赤道半径约6, 378. 2公里, 极半径约6, 356. 8公里, 自转一周的时间是一昼夜, 绕太阳一周的时间是一年, 周围有大气层包围, 表面是陆地和海洋, 有人类和动植物等生存。有一个卫星(月球)。>
随便看
bộ đội chủ lực
bộ đội con em
bộ đội cơ giới
bộ đội cơ giới hoá
bộ đội không chính quy
bộ đội pháo cao xạ
bộ đội phòng không
bộ đội phục vụ
bộ đội sở thuộc
bộ đội thiết giáp
bộ đội trọng pháo
bộ đội vũ trang
bộ đội xe tăng
bộ đội đặc chủng
bộ đội địa phương
bộ ống rây
bớ
bới
bới lông tìm vết
bới móc
bới móc từng chữ
bới móc đủ điều
bới mả
bới ra
bới sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/22 18:19:46