请输入您要查询的越南语单词:
单词
dạng trùng
释义
dạng trùng
恙虫 <节肢动物, 种类很多, 大小和形态各不相同, 幼虫有脚三对, 成虫有脚四对。幼虫吸各种鼠类和人的血, 使皮肤发生溃疡, 红肿疼痛, 能传染恙虫病。恙虫病的主要症状是头痛, 眼结膜充血, 淋巴结肿大, 高热等, 严重时发生耳聋和昏迷。>
随便看
giá trị của tham số
giá trị gần đúng
giá trị liên thành
giá trị sản lượng
giá trị sử dụng
giá trị thặng dư
giá trị thực
giá trị tiền
giá trị trao đổi
giá trị tuyệt đối
giá trị tích cực
giá trị tổng sản lượng
giá trị âm
giá tính thuế
giá tử hoa
giá vẽ
giá vốn
giá xe
giá xuất
giá xây dựng
giá áo
giá áo túi cơm
giá đèn
giá đơn vị
giá đưa ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 9:27:27