请输入您要查询的越南语单词:
单词
dải cờ
释义
dải cờ
旒; 斿 <旌旗上面的飘带。>
飘带 <飘带儿)旗帜、衣帽等上面做装饰的带子, 下端多为剑头形, 随风飘动。>
随便看
lêu
lêu bêu
lêu lêu
lêu lêu mắc cỡ
lêu lổng
lêu têu
lê viên
Lê-xô-thô
lê đường
lì
lìa
lìa bỏ
lì lợm
lì mặt
lì xì
lí
lích kích
Lích-ten-xten
lí do
lí lẽ
lính
lính biên phòng
lính bảo an
lính bảo an địa phương
lính bị bắt sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 5:55:24