请输入您要查询的越南语单词:
单词
dải cờ
释义
dải cờ
旒; 斿 <旌旗上面的飘带。>
飘带 <飘带儿)旗帜、衣帽等上面做装饰的带子, 下端多为剑头形, 随风飘动。>
随便看
Tây Phương
tây riêng
Tây Thi
Tây Thiên
tây thổ
tây thức
Tây Tạng
Tây Tấn
tây tịch
Tây Vương Mẫu
tây vị
Tây Vực
Tây Xa-moa độc lập
Tây y
Tây Á
Tây Âu
tây đen
tã
tã bọc
tãi
tã lót
tè
tè he
tèm hem
tèm lem
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 5:52:43