请输入您要查询的越南语单词:
单词
cầu nhảy
释义
cầu nhảy
跳台 <跳水池旁为跳水设置的台。台高一般为五米、七米五和十米, 上有跳板。>
木马 <木制的运动器械, 略像马, 背上安双环的叫鞍马, 没有环的叫跳马。>
随便看
lỗ lã
lỗ lãi
lỗ lù
Lỗ Ma Ni
lỗ mãng
lỗ mũi
lỗ mộng
lỗ mở
eo lưng
eo sách
eo sèo
eo sông
eo éo
eo óc
eo đất
Equatorial Guinea
Erbi
E-ri-dâu-nơ
Eritrea
e rằng
e sợ
Ethiopia
e thẹn
Euro
Eutecti
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:19:47