请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 cầu thực
释义 cầu thực
 求实 <讲求实际。>
 phải kết hợp lực lượng cách mạng với tinh thần cầu thực.
 必须把革命干劲和求实精神结合起来。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/8 20:34:52