请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ động
释义
cổ động
鼓动; 打气 <用语言、文字等激发人们的情绪, 使他们行动起来。>
tuyên truyền cổ động.
宣传鼓动。
anh ấy vừa cổ động, nhiều người đã đi học khí công.
经他一鼓动, 不少人都去学习气功了。
鼓劲 <(鼓劲儿)鼓动情绪, 使振作起来; 鼓起劲来。>
捧场 <原指特意到剧场去赞赏戏曲演员表演, 今泛指故意替别人的某种活动或局面吹嘘。>
敲边鼓 <比喻从旁帮腔; 从旁助势。也说打边鼓。>
随便看
điện thoại di động
điện thoại dành riêng
điện thoại ghi âm
truyền cáo
truyền cảm
truyền dạy
truyền dẫn
truyền dịch
truyền giáo
truyền giống
truyền giới
truyền gọi
truyền hình
truyền hình cáp
truyền hình màu
truyền hịch
truyền khẩu
truyền kinh
truyền kinh nghiệm
truyền kỳ
truyền lại
truyền lại đời sau
truyền lệnh
truyền lực
truyền miệng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 2:48:33