请输入您要查询的越南语单词:
单词
cổ động
释义
cổ động
鼓动; 打气 <用语言、文字等激发人们的情绪, 使他们行动起来。>
tuyên truyền cổ động.
宣传鼓动。
anh ấy vừa cổ động, nhiều người đã đi học khí công.
经他一鼓动, 不少人都去学习气功了。
鼓劲 <(鼓劲儿)鼓动情绪, 使振作起来; 鼓起劲来。>
捧场 <原指特意到剧场去赞赏戏曲演员表演, 今泛指故意替别人的某种活动或局面吹嘘。>
敲边鼓 <比喻从旁帮腔; 从旁助势。也说打边鼓。>
随便看
bút đáp
bút đầu cứng
bút đỏ
băm
băm nhỏ thịt cá
băm vằm
băng
băng biểu ngữ
băng buộc
băng bên
băng bên tải ba
băng bó
băng băng
băng bột thạch cao
băng-ca
băng chuyền
băng châu thạch
băng cướp
Băng-cốc
băng dày ba thước đâu phải do lạnh một ngày
băng dính
băng-ga-lô
băng ghi hình
băng ghi âm
băng ghế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 22:08:21