请输入您要查询的越南语单词:
单词
câm như hến
释义
câm như hến
缄默 <闭口不说话。>
噤若寒蝉 ; 哑口无言 <形容不敢做声。>
随便看
giáo dục tiểu học
giáo dục trung cấp
giáo dục trung học
giáo dục trẻ em
giáo dục trẻ thơ
giáo dục xã hội
giáo dục đạo đức
giáo giáo
giáo giới
giáo giở
giáo hoàng
giáo hoá
giáo huấn
giáo học
giáo hội
giáo hữu
giáo khoa thư
giáo lý
giáo lý Phúc Âm
giáo lý Phật giáo
giáo lễ
giáo lệnh
giáo mác
giáo ngắn
giáo ngắn cán sắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:11:02