请输入您要查询的越南语单词:
单词
câu đố
释义
câu đố
谜; 谜儿; 讔 <比喻还没有弄明白的或难以理解的事物。>
谜面 <指猜谜语时说出来或写出来供人做猜测线索的话。>
đoán câu đố
猜谜语。
文虎; 谜语 <暗射事物或文字等供人猜测的隐语。如'麻屋子, 红帐子, 里头住着白胖子'射'花生'; '齿在口外'射'呀'字。>
随便看
kinh tế có kế hoạch
kinh tế diêu dịch
kinh tế hàng hoá
kinh tế hàng hoá nhỏ
kinh tế học vĩ mô
kinh tế hộ gia đình
kinh tế hợp tác xã
kinh tế khó khăn
kinh tế không phồn vinh
kinh tế kế hoạch
kinh tế lao dịch
kinh tế nông nghiệp cá thể
kinh tế phú nông
kinh tế quốc doanh
kinh tế quốc dân
kinh tế tiền tài
kinh tế tài chính
kinh tế tư bản nhà nước
kinh tế tư bản tư nhân
kinh tế tập thể
kinh tế tự nhiên
kinh tế tự túc
kinh tế xã hội chủ nghĩa
kinh tế đình trệ
kinh tởm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:46:51