请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất mùn
释义
chất mùn
腐殖质 <已死的生物体在土壤中经微生物分解而形成的有机物质。黑褐色, 含有植物生长发育所需要的一些元素, 能改善土壤, 增加肥力。>
随便看
ung thư biểu mô
ung thư gan
ung thư máu
ung thư phổi
ung thư vú
ung độc
u nhàn
u nhã
u nhọt
United Arab Emirates
United Kingdom
United States
UNSC
u nu úc núc
u-ran
U-ru-goay
Uruguay
u-rê
u sầu
u sầu khổ não
Utah
u thâm
u thịt
u tì
u tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:51:56