请输入您要查询的越南语单词:
单词
bố cáo
释义
bố cáo
颁示 <颁布告示。>
布告 ; 告示 < 用张贴布告的方式告知(事项)。>
bố cáo khắp nơi
布告天下
出榜 <旧时指贴出大张的文告。>
bố cáo an dân; ra thông báo trấn an dân chúng.
出榜安民。
书
刊布 <通过印刷品来公布。>
随便看
ý chí
ý chí bạc nhược
ý chí chiến đấu
ý chí chiến đấu sục sôi
ý chí của dân
ý chí kiên cường
ý chí kiên cường và giàu lòng hi sinh
ý chí luận
ý chính
ý chí sắt đá
ý chỉ
ý chỉ của thần
ý chủ yếu
ý chừng
ý cảnh
ý của đầu đề bài văn
ý dân
ý dĩ
ý gốc
ý hay
ý hội
ý hợp tâm đầu
ý khí
ý không ở trong lời
ý kiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:34:18