请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất Rờ-ni
释义
chất Rờ-ni
铼 < 金属元素, 符号: Re (rhenium)。银白色, 质硬, 机械性能好, 电阻高。用来制电极、热电偶、耐高温和耐腐蚀的合金, 也用作催化剂。>
随便看
Carson City
cartel
ca-rô
ca-rô-tin
Casablanca
Castries
ca sĩ
ca sĩ nổi tiếng
ca sĩ nữ
Ca-ta
ca thán
ca trực
ca-tốt
ca tụng
ca tụng công đức
ca từ
ca tử hí
cau
Caucasus
cau có
cau cảu
cau già
cau hoa
cau hoa tai
cau khô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 17:04:39