请输入您要查询的越南语单词:
单词
dứt ra được
释义
dứt ra được
拔腿 <抽身; 脱身。>
anh ấy nhiều việc quá, không dứt ra được.
他事情太多, 拔不开腿。
随便看
căn nhà nhỏ bé
căn nợ
căn phòng lịch sự
căn số
căn số bậc ba
căn số bậc hai
căn số hư
căn số thực
căn số vô tỷ
căn thức
căn tin
căn tính
căn tố
căn vô nghĩa
căn vô tỷ
căn vặn
cũ
cũ càng
cũi
cũi bát
cũi chó
cũi giam
cũi nhốt tù
cũi tù
cũ kỹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 6:48:19