请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất sừng
释义
chất sừng
角质 <某些动植物体表皮的一层组织, 质地坚韧, 是由壳质、石灰质等构成的, 具有保护内部组织的作用。>
随便看
độc chất
độc cước
độc dược
độc dữ
độc giác
độc giả
độc giời
độ chia
độ chiếu sáng
độc hoạt
độ chua
độc huyết
độc huyền cầm
độc hành
độ cháy
độ chính xác
độc hại
độ chảy bê-tông
độ chấn động
độ chặt chẽ
độ chếch
độc học
độ chừng
độc khuẩn
độc khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 19:28:47