请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất tử
释义
chất tử
理
质子 <构成原子核的基本粒子之一, 带正电, 所带电量和电子相等, 质量为电子的1, 836. 5倍。各种原子所含的质子数不同。>
随便看
ký hiệu tên riêng
ký hiệu đúng
ký hoài
ký hoạ
ký hợp đồng bao tiêu
hài hước
hài kịch
hài lòng
hài lòng hả dạ
hài lòng thoả dạ
hài nhi
hài thanh
hài tội
hài văn
hài âm
hài đàm
hà khắc
hà khốc
Hà Lan
hà lạm
hàm
hàm chó vó ngựa
hàm chứa
hàm cấp
hàm dưới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:23:20