请输入您要查询的越南语单词:
单词
hài kịch
释义
hài kịch
丑角 <戏曲角色中的丑。>
闹戏 <(闹戏儿)旧时称以丑角表演为主的戏曲, 通过引人发笑的人物和情节来讽刺社会的阴暗面。>
俳 <古代指滑稽戏。>
趣剧 <喜剧的一种, 通过滑稽情节, 热闹场面, 来揭示剧中人物行为的矛盾, 比一般喜剧更夸张。也叫笑剧。见〖闹剧〗。>
喜剧 < 戏剧的主要类别之一, 用夸张手法讽刺和嘲笑丑恶、落后的现象, 突出这种现象的本身的矛盾和它与健康事物的冲突, 往往引人发笑, 结局大多是圆满的。>
随便看
đường cá
đường cái
đường cáp treo
đường cát
đường có bóng mát
đường công danh
đường cùng
đường cấp phối
đường cắt
đường cổ
đường cụt
đường doanh nghiệp
đường dài
đường dành cho người đi bộ
đường dành riêng
đường dây bận
đường dây bị chiếm
đường dây cao thế
đường dây chuyển tải
đường dây dọi
đường dây hở
đường dây hợp dụng
đường dây khẩn
đường dây mắc nổi
đường dây ngoài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:12:20