请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất xám
释义
chất xám
白领 <某些国家或地区指从事脑力劳动的职员, 如管理人员、技术人员、政府公务人员等。>
灰质 <脑和脊髓的灰色部分, 主要由神经细胞组成。>
随便看
lộn
lộn bậy
lộn chồng
lộng
lộn gan
lộng gió
lộng hành
lộng hành quấy rối
lộn giống
lộng lẫy
lộng lộng
lộng ngôn
lộng ngữ
lộng pháp
lộng quyền
lộn kiếp
lộn lên
lộn lại
lộn lạo
lộn mèo
lộn mề
lộn mửa
lộn ngược
lộn ngược đầu
lộn nhào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 10:17:42