请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất xám
释义
chất xám
白领 <某些国家或地区指从事脑力劳动的职员, 如管理人员、技术人员、政府公务人员等。>
灰质 <脑和脊髓的灰色部分, 主要由神经细胞组成。>
随便看
dô hò
dôi
dôi cơm
dôi ra
dôn
dôn dốt
dông
dông tố
dô ta
dô ta nào
dõi
dõi dõi
dõi nhìn
dõi theo
dõi truyền
dõi tìm
dõng
dõng dạc
dù
dùa
dù bận vẫn nhàn
dù che mưa
dù che nắng
dù cho
dù có
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:15:33