请输入您要查询的越南语单词:
单词
sống chung
释义
sống chung
处 <跟别人一起生活; 交往。>
sống chung được với nhau.
处得来。
共处 <相处; 共同存在。>
sống chung một phòng
共处一室。
姘居 <非夫妻关系而同居。>
相与 <彼此往来; 相处。>
con người này rất khó sống chung
这人很难相与的。
随便看
súc vật kéo
súc vật làm giống
súc vật nhỏ
súng
súng A-T
súng ba-dô-ca
súng bắn chim
súng bắn nước
súng ca-nông
súng cao xạ
súng cầm tay
súng cối
súng giật
súng hiệu
súng hơi
súng không giấy phép
súng không giật
súng không nòng xoắn
súng kíp
súng kỵ binh
súng liên thanh
súng lục
súng lục Brâu-ning
súng máy
súng máy bán tự động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 18:47:16