请输入您要查询的越南语单词:
单词
sống chung
释义
sống chung
处 <跟别人一起生活; 交往。>
sống chung được với nhau.
处得来。
共处 <相处; 共同存在。>
sống chung một phòng
共处一室。
姘居 <非夫妻关系而同居。>
相与 <彼此往来; 相处。>
con người này rất khó sống chung
这人很难相与的。
随便看
nhắm xem
nhắm đầu vào
nhắn
nhắn bảo
nhắng
nhắn lại
nhắn lời
nhắn nhe
nhắn tin
nhắp
nhằm...
nhằm chỗ hở
nhằm chỗ yếu
nhằm khi
thư viện
thư vô danh
thư xin hàng
thư xin lỗi
thư xã
thư đi
thư đi tin lại
thư điếm
thư đặt hàng
thư đến
thư để lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 16:30:59